Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有的没的

Phồn thể: [有的沒的]
yǒudeméide
Nghĩa tiếng Việtchuyện vặt; vấn đề không quan trọng; vô nghĩa
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa