Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有胆量

Phồn thể: [有膽量]
yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎnliàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdũng cảm
  • 3 chữ
  • 27 nét