Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有资格

Phồn thể: [有資格]
yǒuzīgé
Nghĩa tiếng Việtđược quyền; đủ tiêu chuẩn; đủ trình độ
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa