Từ ghép
有资格
Phồn thể: [有資格]Nghĩa
- 1 được quyền
- 2 đủ tiêu chuẩn
- 3 đủ trình độ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.