Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

服务台

Phồn thể: [服務台]
fúwùtái
Nghĩa tiếng Việtquầy dịch vụ; quầy thông tin; quầy lễ tân
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

服务台

Phồn thể: [服務臺]
fúwùtái
Nghĩa tiếng Việtbàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa