Houzii
← Từ điển
Từ ghép

望而生畏

wàng'érshēngwèi
Nghĩa tiếng Việtbị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợp
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi
  2. 2 sợ hãi
  3. 3 choáng ngợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập