Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朦在鼓里

Phồn thể: [朦在鼓裡]
méngzàigǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bị nhốt trong trống (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa