木糖醇Từ ghép木糖醇mùtángchúnNghĩa tiếng Việtxylitol3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xylitolPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →醇cồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →