Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木讷

Phồn thể: [木訥]
mùnè
Nghĩa tiếng Việtchậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm chạp và ít nói
  2. 2 nói chậm
  3. 3 không lưu loát
  4. 4 không tinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập