Từ ghép
木讷老人
Phồn thể: [木訥老人]Nghĩa
- 1 người già thật thà
- 2 chất phác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 讷nói chậm; không lưu loátTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →