Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木讷老人

Phồn thể: [木訥老人]
mùnèlǎorén
Nghĩa tiếng Việtngười già thật thà; chất phác
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa