Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木讷寡言

Phồn thể: [木訥寡言]
mùnèguǎyán
Nghĩa tiếng Việtthật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét