Từ ghép
未尝不可
Phồn thể: [未嘗不可]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) chấp nhận được; tốt; ổn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.