Từ ghép
未成年者
Nghĩa
- 1 vị thành niên (không phải người lớn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →