Từ ghép
未来主义
Phồn thể: [未來主義]Nghĩa tiếng ViệtChủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)
- 4 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.