Từ ghép
未知数儿
Phồn thể: [未知數兒]Nghĩa tiếng Việtsố chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 số chưa biết
- 2 (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.