Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未置可否

wèizhìkě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttừ chối bình luận; giống 不置可否
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa