Houzii
← Từ điển
Từ ghép

末名奖品

Phồn thể: [末名獎品]
mòmíngjiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiải an ủi; chiếc thìa gỗ
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa