Từ ghép
本地化
Nghĩa tiếng Việtbản địa hóa; thích nghi (với môi trường nước ngoài)
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bản địa hóa
- 2 thích nghi (với môi trường nước ngoài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.