Houzii
← Từ điển
Từ ghép

机踏车

Phồn thể: [機踏車]
jītàchē
Nghĩa tiếng Việtxe máy (Đài Loan); viết tắt của 机器脚踏车 (jīqìjiǎotàchē)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa