Từ ghép
杀身成仁
Phồn thể: [殺身成仁]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.