Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杀身成仁

Phồn thể: [殺身成仁]
shāshēnchéngrén
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ
  • 4 chữ
  • 23 nét