Houzii
← Từ điển
Từ ghép

李林甫

Lǐ Línfǔ
Nghĩa tiếng ViệtLi Linfu (-752), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Đường Huyền Tông 玄宗
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Li Linfu (-752), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Đường Huyền Tông 玄宗

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập