杏仁豆腐Từ ghép杏仁豆腐xìngréndòufuNghĩa tiếng Việtthạch hạnh nhân4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thạch hạnh nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.杏mơ; hạnh nhânTrang chữ →仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →