Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杏花岭区

Phồn thể: [杏花嶺區]
Xìnghuālǐngqū
Nghĩa tiếng Việtkhu Xinghualing của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 khu Xinghualing của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập