Từ ghép
来者不善,善者不来
Phồn thể: [來者不善,善者不來]Nghĩa tiếng ViệtKẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).; Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.; Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).
- 2 Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.
- 3 Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →
- 善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →