Houzii
← Từ điển
Từ ghép

来者不善,善者不来

Phồn thể: [來者不善,善者不來]
láizhěbúshànshànzhěbùlái
Nghĩa tiếng ViệtKẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).; Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.; Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Kẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).
  2. 2 Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.
  3. 3 Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập