Houzii
← Từ điển
Từ ghép

来访者

Phồn thể: [來訪者]
láifǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhách thăm; (tư vấn tâm lý) thân chủ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa