Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杰奎琳·肯尼迪

Phồn thể: [傑奎琳·肯尼迪]
Jiékuílín Kěnnídí
Nghĩa tiếng ViệtJacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)
  • 7 chữ