Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杳无人烟

Phồn thể: [杳無人煙]
yǎowúrényān
Nghĩa tiếng Việttối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng; không một bóng người
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng
  2. 2 không một bóng người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập