Từ ghép
杳无人迹
Phồn thể: [杳無人跡]Nghĩa tiếng Việtkhông dấu vết của con người; không có người; hoang vắng
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không dấu vết của con người
- 2 không có người
- 3 hoang vắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.