Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松化石

sōnghuàshí
Nghĩa tiếng Việtngọc lam (đá quý); cũng viết 松石
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngọc lam (đá quý)
  2. 2 cũng viết 松石

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập