Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松巴哇岛

Phồn thể: [松巴哇島]
Sōngbāwā Dǎo
Nghĩa tiếng Việtđảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập