Houzii
← Từ điển
Từ ghép

板板六十四

bǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnliùshísìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông linh hoạt; cứng nhắc
  • 5 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa