Houzii
← Từ điển
Từ ghép

极盛时期

Phồn thể: [極盛時期]
jíshèngshíqī
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa