Chữ đơn
枉
Nghĩa tiếng Việtxoắn; cong; không công bằng
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xoắn
- 2 cong
- 3 không công bằng
- 4 uổng công
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冤枉[oan uổng]Cấp: HSK 7–9buộc tội sai; đối xử oan ức; oan ức
- 不枉không uổng phí
- 枉法lách luật
- 枉费[枉費]phí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.); cố gắng trong vô vọng
- 枉顾[枉顧]sao nhãng; lạm dụng; sử dụng sai
- 枉径[枉徑]con đường quanh co
- 枉劳[枉勞]làm việc uổng phí
- 枉然uổng công; không có kết quả
- 枉攘hỗn loạn; không trật tự
- 枉死chết trong hoàn cảnh bi thảm
- 冤枉路chuyến đi vô ích; không đáng để đi
- 冤枉钱[冤枉錢]tiền lãng phí; chi phí vô ích