Houzii
← Từ điển
Từ ghép

果实累累

Phồn thể: [果實累累]
guǒshíléiléi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ); quả treo trĩu cành; nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ)
  2. 2 quả treo trĩu cành
  3. 3 nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
  4. 4 hết thành công này đến thành công khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập