Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枭首示众

Phồn thể: [梟首示眾]
xiāoshǒushìzhòng
Nghĩa tiếng Việtchặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng
  • 4 chữ
  • 28 nét