Houzii
← Từ điển
Từ ghép

查韦斯

Phồn thể: [查韋斯]
Cháwéisī
Nghĩa tiếng ViệtChavez, tên tiếng Tây Ban Nha
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Chavez, tên tiếng Tây Ban Nha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập