Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柯林顿

Phồn thể: [柯林頓]
Kēlíndùn
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) Clinton (tên); Bill Clinton (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1993-2001; Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) Clinton (tên)
  2. 2 Bill Clinton (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1993-2001
  3. 3 Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập