Chữ đơn
柱
Nghĩa
- 1 cột
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 支柱[chi trụ]Cấp: HSK 7–9trụ cột; cột; chống lưng
- 柱子[trụ tí]Cấp: HSK 7–9cột
- 贝柱[貝柱]cơ khép hình trụ của động vật có vỏ hai mảnh như sò điệp
- 标柱[標柱]cột mốc; cột đánh dấu khoảng cách trên đường đua
- 冰柱cột băng
- 灯柱[燈柱]cột đèn
- 趸柱[躉柱]trụ đỡ chính
- 钢柱[鋼柱]cột sắt; thanh sắt
- 拱柱cột của mái vòm
- 光柱chùm ánh sáng; cột ánh sáng (quang học khí quyển)
- 核柱cột hạt nhân
- 花柱vòi nhụy (cơ quan cái của hoa)