柳啼花怨Từ ghép柳啼花怨liǔtíhuāyuànNghĩa tiếng Việthoang vắng4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoang vắngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.柳cây liễuTrang chữ →啼(hình thức kết hợp) khóc; khóc to; (hình thức kết hợp) (chim hoặc động vật) gáy; kêu; réTrang chữ →花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →怨[oán]đổ lỗi; (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hậnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →