Chữ đơnChữ đa âm
柴
Nghĩa tiếng Việtcủi; gầy (thịt); ốm (người)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 củi
- 2 gầy (thịt)
- 3 ốm (người)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 火柴[hoả sài]Cấp: HSK 6que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根 (gēn),盒 (hé)
- 柴油[sài dầu]Cấp: HSK 7–9nhiên liệu diesel
- 柴草củi
- 柴车[柴車]xe thô sơ
- 柴胡sài hồ (Bupleurum chinense); rễ sài hồ (dùng trong YHCT)
- 柴火củi
- 柴鸡[柴雞]một loại gà thả vườn, nhỏ, chân không có lông, đẻ trứng nhỏ hơn
- 柴门[柴門]nghĩa đen: gia đình tiều phu; xuất thân khiêm tốn; gia cảnh nghèo khó
- 柴犬shiba inu (giống chó Nhật Bản)
- 柴田Shibata (tên họ và địa danh Nhật Bản)
- 柴薪củi
- 打柴chặt củi; thu thập củi