Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

柴

chái
Nghĩa tiếng Việtcủi; gầy (thịt); ốm (người)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

柴

Chái
Nghĩa tiếng Việthọ [Chai2]
  • 1 chữ
  • 10 nét