Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柴门小户

Phồn thể: [柴門小戶]
cháiménxiǎohù
Nghĩa tiếng Việttúp lều của tiều phu (thành ngữ); căn nhà tồi tàn của người nghèo; bóng gió: ngôi nhà khiêm tốn của tôi
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 túp lều của tiều phu (thành ngữ); căn nhà tồi tàn của người nghèo
  2. 2 bóng gió: ngôi nhà khiêm tốn của tôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập