Từ ghép
栈桥式码头
Phồn thể: [棧橋式碼頭]Nghĩa
- 1 cầu cảng
- 2 bến tàu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.