Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栈桥式码头

Phồn thể: [棧橋式碼頭]
zhànqiáoshìmǎtou
Nghĩa tiếng Việtcầu cảng; bến tàu
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa