Houzii
← Từ điển
Từ ghép

树枝状晶

Phồn thể: [樹枝狀晶]
shùzhīzhuàngjīng
Nghĩa tiếng Việttinh thể hình cành cây (tinh thể học)
  • 4 chữ
  • 36 nét