Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

栩

xǔ
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 栩栩 (xǔxǔ); cây sồi jolcham (Quercus serrata)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa