Chữ đơn
栩
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 栩栩 (xǔxǔ); cây sồi jolcham (Quercus serrata)
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 栩栩 (xǔxǔ)
- 2 cây sồi jolcham (Quercus serrata)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.