Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栩栩如生

xǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǔrúshēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa