Chữ Hán
栩
Nghĩadùng trong 栩栩 (xǔxǔ); cây sồi jolcham (Quercus serrata)
Bộ thủ木
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 栩栩 (xǔxǔ); cây sồi jolcham (Quercus serrata)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 羽
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 羽yǔlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 羽
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.