Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栩栩生辉

Phồn thể: [栩栩生輝]
xǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǔshēnghuīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ
  • 4 chữ
  • 37 nét