Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核僵持

héjiāngchí
Nghĩa tiếng Việtthế cân bằng hạt nhân; bế tắc hạt nhân
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thế cân bằng hạt nhân
  2. 2 bế tắc hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập