核原料Từ ghép核原料héyuánliàoNghĩa tiếng Việtvật liệu hạt nhân3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vật liệu hạt nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →