Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核扩散

Phồn thể: [核擴散]
hékuòsàn
Nghĩa tiếng Việtphổ biến vũ khí hạt nhân
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 phổ biến vũ khí hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập