Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核推进

Phồn thể: [核推進]
hétuījìn
Nghĩa tiếng Việtđộng cơ hạt nhân
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 động cơ hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập